CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ TIN HỌC CÔNG NGHIỆP BÁCH KHOA

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Modem GPRS F1103
Modem GPRS F1103 2,500,000 VND
Modem GPRS IP F2103
Modem GPRS IP F2103 3,350,000 VND
WCDMA IP MODEM F2403
WCDMA IP MODEM F2403 Vui lòng gọi
ZigBee Terminal Modem F8914
ZigBee Terminal Modem F8914 Vui lòng gọi

Thống kê

Đang online 3
Hôm nay 8
Hôm qua 3
Trong tuần 30
Trong tháng 146
Tổng cộng 6,082

Modem GPRS F1103

Mô tả: F1103 GPRS Modem là thiết bị di động đầu cuối cung cấp các chức năng SMS, dial-up và CSD dựa trên cơ sở hạ tầng mạng viễn thông có sẵn ở nước ta. Thiết bị hỗ trợ cổng truyền thông RS232 một cách thuận tiện để kết nối thiết bị với mạng di động. Cho phép người sử dụng kết nối nối tiếp với thiết bị của bạn. F1103 được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực M2M, như hệ thống giao thông thông minh, lưới điện thông minh, tự động hóa trong công nghiệp,….
Giá bán: 2,500,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12
Xuất xứ: Four-Faith - China
Ngày đăng: 07-10-2013

Chi tiết sản phẩm

Hãng sản xuất : Four-Faith
Model : GPRS Modem - F1103
Băng tần : • 900 MHz
• 1800 MHz
Tính năng : Truyền nhận dữ liệu không dây qua sóng di dộng
Công suất (W) : <2,4W
Nguồn cấp : 5-35VDC
Nhiệt độ hoạt động : -25~+65ºC
Xuất xứ : Chính Hãng
Kích thước (mm) : 91x58.5x22
Trọng lượng (g) : 205

F1103 GPRS Modem là thiết bị di động đầu cuối cung cấp các chức năng SMS, dial-up và CSD dựa trên cơ sở hạ tầng mạng viễn thông có sẵn ở nước ta. Thiết bị hỗ trợ cổng truyền thông RS232 một cách thuận tiện để kết nối thiết bị với mạng di động. Cho phép người sử dụng kết nối nối tiếp với thiết bị của bạn. F1103 được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực M2M, như hệ thống giao thông thông minh, lưới điện thông minh, tự động hóa trong công nghiệp,….



 

ỨNG DỤNG (THIẾT KẾ GIÀNH CHO CÁC ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP) 

         Vỏ: sắt,  cấp bảo vệ IP30.
         Dải nguồn: DC 5~35V
  
SỰ ỔN ĐỊNH VÀ TÍNH TIN CẬY
RS232 port: 15KV ESD protection
SIM/UIM port: 15KV ESD protection
Power port: bảo vệ ngược áp và quá áp
Antenna port: Chống sét (optional)
   
CHUẨN TRUYỀN THÔNG & TIỆN ÍCH

         Hỗ trợ cổng RS232 giúp cho người sử dụng có thể kết nối tới thiết bị một cách trực tiếp
         Cung cấp phần mềm dial-up
         Cung cấp phần mềm SMS
         Cung cấp theo chuẩn lệnh AT
  
HỖ TRỢ NHIỀU TÍNH NĂNG


          Hỗ trợ SMS, dial-up và CSD function.
          Hỗ trợ APN/VPDN

CELLULAR SPECIFICATION
Standard and Band Bandwidth TX power RX sensitivity
F1003 GSM MODEM
EGSM900/GSM1800MHz,
GSM850/900/1800/1900MHz(optional)
Compliant to GSM phase 2/2+
14.4Kbps CSD GSM850/900:<33dBm
 
GSM1800/1900:<30dBm
<-107dBm
F1103 GPRS MODEM
EGSM900/GSM1800MHz, GSM850/900/1800/1900MHz(optional)
Compliant to GSM phase 2/2+
GPRS class 10, class 12(optional)
85.6Kbps GSM850/900:<33dBm
 
GSM1800/1900:<30dBm
<-107dBm
F1203 CDMA MODEM
CDMA2000 1xRTT 800MHz,
800/1900MHz(optional),450MHz(optional)
153.6Kbps <30dBm <-104dBm
F1303 EDGE MODEM
GSM850/900/1800/1900MHz
GPRS/EDGE Class 12
236.8Kbps GSM850/900:<33dBm
 
GSM1800/1900:<30dBm
<-106dBm
F1403 WCDMA MODEM
UMTS/WCDMA/HSDPA/HSUPA 850/1900/2100MHz, 850/900/1900/2100MHz(optional)
GSM850/900/1800/1900MHz
GPRS/EDGE CLASS 12
HSUPA:5.76Mbps(Upload speed)/ HSDPA:7.2Mbps(Download speed)
UMTS:384Kbps (DL/UL)
<24dBm <-109dBm
F1503 TD-SCDMA MODEM
TD-SCDMA/HSDPA/HSUPA 1880-1920/2010-2025MHz
GSM850/900/1800/1900MHz
GPRS/EDGE CLASS 12
Download speed:2.8Mbps, upload speed:2.2Mbps <24dBm <-108dBm
F1603 EVDO MODEM
CDMA2000 1X EVDO Rev A 800MHz,800/1900MHz(optional),
450MHz (optional)
CDMA2000 1X RTT, IS-95 A/B
Download speed:3.1Mbps, upload speed:1.8Mbps <23dBm <-104dBm
 

INTERFACE TYPE
Item Content
Serial 1 RS232 port, 15KV ESD protection
Data bits: 5, 6 ,7, 8
Stop bits: 1, 1.5, 2
Parity: none, even, odd, space, mark
Baud rate: 110~230400 bps
Indicator "Power", "ACT", "Online"
Antenna Standard SMA female interface, 50 ohm, lighting protection(optional)
SIM/UIM Standard 3V/1.8V user card interface, 15KV ESD protection
Power Standard 3-PIN power jack, reverse-voltage and overvoltage protection


 

POWER INPUT
Item Content
Standard Power DC 12V/0.5A
Power Range DC 5~35V
Consumption <200mA (12V)

PHYSICAL CHARACTERISTICS
Item Content
Housing Iron, providing IP30 protection
Dimensions 91x58.5x22 mm
   

ENVIRONMENTAL LIMITS
Item Content
Operating Temperature -25~+65ºC(-13~+149℉)
Extended  Operating Temperature -30~+75ºC(-22~+167℉)
Storage Temperature -40~+85ºC(-40~+185℉)
Operating Humidity 95% ( Non-condensing)